GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG
|
TÊN MẶT HÀNG |
ĐƠN VỊ |
GIÁ (đ) |
|
- Ximăng Hà Tiên PCB40 |
đ/bao 50kg |
73.000 |
|
- Ximăng Chinfon PCB40 |
đ/bao 50kg |
72.000 |
|
- Ximăng HolcimPCB40 |
đ/bao 50kg |
72.000 |
|
- Ximăng trắng Thái Bình |
đ/bao 50kg |
|
|
- Thép cuộn phi 6-10 Việt
Nam CT3 |
đ/kg |
15.500 |
|
- Thép cuộn phi 11-20 Việt
Nam C10 |
đ/kg |
15.500 |
|
- Thép cây vằn phi 10 Việt
Nam CT5-SD295 |
đ/kg |
16.500 |
|
- Tôn kẽm sóng vuông – K 1,07m,
3,5 dem |
đ/m |
66.150 |
|
- Tôn kẽm sóng vuông – K 1,07m, 5
dem |
đ/m |
89.250 |
|
- Ống nhựa Bình Minh đk 21
x 1,6mm |
đ/m |
5.610 |
|
- Ống nhựa Bình Minh đk 27
x 1,8mm |
đ/m |
8.030 |
|
- Lưới B40 cao 1,2m, đk
3mm |
đ/md |
|
|
- Kính trắng 5ly ngoại |
đ/m2 |
|
|
- Gạch ống, đinh 190x90x90
Tuynel Đồng Nai |
đ/viên |
1.844 |
|
- Gạch ống, đinh 180x80x80
Tuynel Đồng Nai |
đ/viên |
1.672 |
|
- Gạch demi 40x80x80
Tuynel Đồng Nai |
đ/viên |
|
|
- Gạch ceramic Vitaly 25 x 40 (màu sáng loại 1) |
đ/m2 |
62.400 |
|
- Gạch ceramic Vitaly 25 x 40 (màu đậm loại 1)
|
đ/m2 |
64.400 |
|
- Gạch ceramic Vitaly 30 x 30 (màu đậm loại 1)
|
đ/m2 |
61.000 |
|
- Gạch ceramic Vitaly 30 x 30 (màu đậm loại 1)
|
đ/m2 |
62.000 |
|
- Đá 1x2 |
đ/m3 |
235.000 |
|
- Đá 4x6 |
đ/m3 |
190.000 |
|
- Cát xây tô |
đ/m3 |
135.000 |
|
- Cát bê tông hạt to |
đ/m3 |
200.000 |
|
- Gỗ thông cốp pha dài
trên 3,5m |
đ/m3 |
4.950.000 |
|
- Gỗ xẻ nhóm 4 dài
dưới 3m |
đ/m3 |
9.900.000 |
|
- Cừ tràm đk 100-120 dài 4,0m |
đ/cây |
19.800 |
|
- Cây chống (bạch đàn) |
đ/cây |
19.800 |
|
- Bộ cầu cao + thùng nước Thiên Thanh
|
đ/bộ |
414.150 |
|
- Chậu rửa mặt Thiên Thanh (chỉ tính phần sứ) |
đ/cái |
225.500 |
|
- Sơn Bạch Tuyết hộp 0,8kg
xanh hoà bình |
đ/hộp |
54.400 |
|
- Sơn Bạch Tuyết
méta (các màu) |
đ/hộp |
67.200 |
|
- Sơn nước (nội
thất)-thùng 3,5L Bạch Tuyết |
đ/thùng |
71.800 |
|
- Sơn nước (ngoài
trời)-thùng 3,5L Bạch Tuyết |
đ/thùng |
79.500 |