THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
|
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG (+) GIẢM
(-) |
|
- Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
660 | -20 |
|
- Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
540 | -45 |
|
- Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
- Đường trắng Luân Đôn giao 08/2007 |
" |
320,1 | -21,90 |
|
- Cà phê Robusta London giao 05/2007 |
" |
1.697 | -18,00 |
|
- Cà phê Arabica Brazil giao tháng 03/2007 |
USD /bao 60kg |
131 | -2,80 |
|
- Cà phê Arabica Newyork 05/07 |
Uscent/Lb |
112,95 | -1,70 |
| - Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ | |||
|
- Cao su RSS3 Thái Lan giao 05/2007 |
UScent/kg |
62,5 | -13,10 |
|
- Dầu thô Newyork giao ngay 05/2007 |
USD/thùng |
69,85 | -16,74 |
|
- Khí đốt thiên nhiên .London. giao 01/2007 |
USD/thùng |
||
|
- Gasoline 92 RON Singapore . giao ngay |
USD/thùng |
73,90 | -16,00 |
|
- Kerosene Singapore giao ngay |
USD/thùng |
85,60 | -11,15 |
|
- Vàng Hongkong |
USD/ounce |
808,70 | -106,70 |
|
- Lãi suất LIBOR 3 tháng |
|
4,50250 | -0,248 |
|
- Lãi suất SIBOR 3 tháng |
|
4,44800 | -0,31 |
|
- Tỷ giá hối đoái Thị trường Newyork |
USD/JPY |
101,63 | +2,28 |
|
|
USD/CHF |
1,1369 | +0,0078 |
|
|
GBP/USD |
0,5773 | -0,01 |
|
|
EUR/USD |
0,7431 | +0,01 |
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
1.718 | +72,59 |
|
- London (FISE 100) |
" |
3.861 | -452,41 |
|
- Frankfurt (Xetra DAX) |
" |
4.623 | -264,19 |
|
- Tokyo (Nikkie 225) |
" |
8.749 | +6,57 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
15.231 | -712,72 |
|
- Singapore (Straits Times) |
" |
1.971 | +9,19 |