GIÁ PHỤ TÙNG XE
| STT | TÊN MẶT HÀNG | GIÁ (đ) | STT | TÊN MẶT HÀNG | GIÁ (đ) |
| 1. |
Xe gắn máy |
3. |
Xe đạp nội |
||
|
Bougi 2 thì NGK |
25.000 |
Niềng nhôm 1,4kg loại tốt (650) (cặp) |
65.000 | ||
|
Vít lửa Nhật |
28.000/bộ |
Niềng 600 nhôm giả TQ (cặp) |
47.000 | ||
|
Niềng C50 Thái Lan |
260.000/cặp |
Vè Inox 0,7kg (cặp) |
16.000 | ||
|
Niềng SS50 Thái Lan |
270.000/cặp |
Giò dĩa xi tốt (bộ) |
không hàng | ||
|
Bình xăng con C50, loại 2 (LD) |
156.000 |
Pedan Hà Nội |
|||
|
Bình xăng con SS50, loại 2 (LD) |
115.000 |
Khung xe đạp nữ (thường) |
100.000 | ||
|
Bạc 50 cos O (bộ 3 cái) Nhật |
34.000/bộ |
Vỏ Hóc Môn 650 |
22.000 | ||
|
Piston 50 cos O Nhật |
27.000/bộ |
Vỏ mini Hóc Môn |
22.000 | ||
|
Sên cam Nhật |
52.000 |
Vỏ Đồng Nai 650 |
22.000 | ||
|
Căm Nhật (TL) |
68.000 |
Ruột Hóc Môn 650 |
10.000 | ||
|
Căm Đài Loan |
39.000 |
Ruột Đồng Nai 650 |
10.000 | ||
|
Cốt đạp máy Thái Lan |
32.000 | ||||
|
Vỏ Đồng Nai (trắng) 2.25 |
86.000 | ||||
|
Vỏ Đồng Nai (trắng) 2.50 |
97.000 | ||||
|
Vỏ Inoue (LD) xe Furture 2.75 |
140.000 | ||||
|
Ruột Inoue (LD) |
32.000 | ||||
|
Vỏ Chengshin 2.25 liên doanh |
92.000 | ||||
|
Vỏ Chengshin 2.50 liên doanh |
102.000 | ||||
|
Vỏ Chengshin 2.50 6 lớp bố (LD) |
108.000 | ||||
|
Vỏ Inoue 2.25 (LD) |
94.000 | ||||
|
Vỏ Inoue 2.50 (LD) |
106.000 | ||||
|
Ruột Đồng Nai (hộp) |
24.000 | ||||
|
Vỏ Đồng Nai (cam) 2.25 |
78.000 | ||||
|
Vỏ Đồng Nai (cam) 2.50 |
95.000 | ||||
|
Vỏ Yokohama (LD) xe Future 2.50 |
105.000 | ||||
|
Vỏ Yokohama (LD) xe Future 2.75 |
171.000 | ||||
|
Vỏ Yokohama (LD) 2.50 gai thường |
129.000 | ||||
|
Ruột Yokohama |
41.000 | ||||
|
Vỏ Nankang 2.25 ngoại |
|||||
|
Ruột Nankang nhỏ (ngoại) |
|||||
|
Ruột Nankang lớn (ngoại) |
|||||
|
Vỏ Nankang (LD) 2.25 |
|||||
|
Vỏ Nankang (LD) 2.50 |
|||||
|
Ruột Nankang |
|||||
| 2. |
Xe đạp ngoại |
||||
|
Đùm Siw Nhật 1 răng (loại 1) |
64.000 | ||||
|
Đùm Đài Loan |
38.000 | ||||
|
Đùm Thái Lan |
|||||
|
Đùm TQ 36 lỗ (bộ) |
19.000 | ||||
|
Trục giữa TQ |
18.000 | ||||
|
Trục giữa IMT |
52.000 | ||||
|
Giò dĩa TQ trái đào (bộ) |
22.000 | ||||
|
Giò dĩa Nhật (TL) (bộ) |
không hàng | ||||
|
Giò dĩa Thái Lan |
không hàng | ||||
|
Niềng TQ nhôm |
58.000/cặp | ||||
|
Líp Nhật 5 tầng |
30.000 | ||||
|
Líp TQ 5 dê 18 răng |
20.000 | ||||
|
Sên TQ sao đỏ 2 ly |
13.000 | ||||
|
Căm 650 Nhật trắng (bộ) |
35.000 | ||||
|
Căm 650 TQ đồng (bộ) |
16.000 | ||||
|
Căm Đài Loan (bộ) |
15.000 | ||||
|
Căm Thái Lan Bộ |
không hàng | ||||
|
Chén cổ Nhật xanh (6 miếng) (bộ) |
45.000 | ||||
|
Chén cổ TQ (bộ) |
10.000 | ||||
|
Khoá càng cua TQ kim cương |
14.000 | ||||
|
Thắng đùm TQ |
12.000 | ||||
|
Sườn Mini TQ (sơn thường) |