GIÁ HOÁ CHẤT

STT TÊN MẶT HÀNG NƯỚC SẢN XUẤT CÔNG DỤNG ĐVT GIÁ (Đ)
1

Bột hoá chất

       
  Axit citric TQ Bột chua kg 23.000
  Oxit titan (TIO2) Korea Bột trắng " 41.000
  CMC Nhật Bột đặc " 60.000
  Sodium Benzoat TQ Bột chống mốc " 32.000
  Sillicagen TQ Bột chống ẩm " 20.000
  PVA Nhật Bột keo " 70.000
  Lauryl Sulfat Nhật Bột tạo bọt " 48.000
  Bicarbonat natri VN Bột soda " 15.000
  Vanillin TQ Bột thơm vani " 480.000
  Coconut pouder VN Bột béo " 15.000
  Borat VN Hàn the " 15.000
  Permanganet kali TQ Thuốc tím "  
  Soda ash " Bột soda " 8.000
  Baking pouder Pháp Bột nổi " 45.000
  DBSA Nhật Bột tạo bọt " 42.000
  Souder caustique TQ Bột sút " 15.000
  Method TQ Bạc hà "  
  Nitrat natri TQ Muối diêm "  
  Javel VN Tẩy rửa lít 4.000
  Axit Oxalic TQ Tẩy sét " 30.000
  Axit Acétic " Dấm " 20.000
  NH4CO3 VN Bột khai "  
  Gélatin TQ Làm đông " 80.000
  Butyl acétat Nhật Dầu chuối " 25.000
  Peoxyt Hydrogen ĐL, Thái Tẩy " 15.000
2

Phẩm màu tổng hợp

       
  Brillan blue TQ      
  Fast green TQ      
3

Tinh mùi thực vật

       
  Tinh mùi sữa Singapore   Lít 160.000
  Tinh mùi thịt heo, bò, gà "   " 165.000
  Mùi vải Indo   " 180.000
  Mùi dừa ĐL   " 180.000
  Mùi mãng cầu Singapore   " 180.000
  Các mùi xá xị, cam, khóm, cà phê... thường   "  

4

Tinh mùi dầu thơm   Dùng trong xà bông    
  Mùi táo Nhật   kg 220.000
  Mùi ngàn hoa "   " 180.000
  Tinh dầu xả VN   " 50.000