THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG ()
GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
550 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
540 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn giao 12/2008 |
" |
509,3 |
-16,60 |
|
Cà phê Robusta London giao 11/2008 |
" |
1901 |
-65,00 |
|
Cà phê Arabica Brazil giao tháng 127/2008 |
USD /bao 60kg |
188,5 |
-7,75 |
|
Cà phê Arabica Newyork 12/2008 |
Uscent/Lb |
147,3 |
-4,10 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan giao 11/2008 |
THB/kg |
92,15 |
-0,05 |
|
Dầu thô Newyork giao 11/2008 |
USD/thùng |
86,67 |
1,58 |
|
Khí đốt thiên nhiên, London, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
118 |
4,50 |
|
Karosene Singapore giao ngay |
USD/thùng |
124,89 |
1,43 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1714,3 |
-23,35 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,3115 |
0,0015 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,31 |
0,0006 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
81,125 |
1,64 |
|
|
CHF/USD |
0,9428 |
-0,0035 |
|
|
GBP/USD |
0,6303 |
0,0050 |
|
|
EUR/USD |
0,7827 |
-0,0021 |
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
2836,94 |
-58,65 |
|
- London (FTSE 100) |
" |
5677,75 |
-98,30 |
|
- Frankfurt (Xetra DAX) |
" |
7043,42 |
-161,54 |
|
- Tokyo (Nikkie 225) |
" |
8959,88 |
225,21 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
21156,11 |
-263,53 |
|
- Singapore (Straits Times) |
" |
2940,07 |
-61,88 |