GIÁ PHỤ TÙNG XE

Mặt hàng

Giá (đ/cái)

Mặt hàng

Giá (đ/cái)

Bougi 2 thì NGK

21

Bạc đạn 6203(đ/cặp)

20,5

Bougi 4 thì NGK

21

Bạc đạn 6204(đ/cặp)

26,5

Sên tải DID (9 ly)

 

Bạc đạn 6300(đ/cặp)

20,5

Sên tải DID thường 

70

Bạc đạn 6301(đ/cặp)

20,5

Niềng C50 Thái Lan (đ/cặp)

45

Bạc đạn 6304(đ/cặp)

37

Niềng SS50 Thái Lan (đ/cặp)

175

Vỏ Casumina xe future 2.75 6 lớp bố

110

Bình xăng con C50. loại 2 (LD)

185

Ruột Hóc Môn

130

Bình xăng con SS50 loại 2 (LD)

130

Ruột Đồng Nai Casumina (giấy xanh)

170

Bình xăng con xe 81 - 70cc TQ

130

Ruột Đồng Nai Casumina (hộp)

36

Bạc 50 cos 0 (bộ 3 cái) Nhật    

95

Ruột Đồng Nai xe Future 2.75

35

Bạc 65 cos 0  (đ/bộ)

50

Vỏ Đồng Nai (trắng) 2.25

29

Piston 50 cos 0 Nhật

20

Vỏ Đồng Nai (trắng) 2.50

36

Piston 65 cos 0

45

Vỏ Đồng Nai (trắng) 2.50. 6 lớp bố  

110

Bánh cam, bánh tăng

25

Vỏ Đồng Nai (cam) 2.25

130

Bóng đèn signal VN

55

Vỏ Đồng Nai (cam) 2.50

130

Bóng đèn lái VN

20

Vỏ Cheng Shin 2.25 (LD)

110

Bóng đèn trước VN

20

Vỏ Cheng Shin 2.50 (LD)

130

Bố embrayage Nhật (2 mặt)

20

Vỏ Cheng Shin 2.50 6 lớp bố (LD)

130

Bố embrayage Nhật (1 mặt)

25

Ruột Cheng Shin ngoại

150

Bình ắc qui Nhật 12v

25

Ruột Inoue TL

150

Bình ắc qui LD Đài Loan 6v

180

Vỏ Inoue (LD) xe Future 2.50

38

Bình ắc qui LD Đài Loan 12v

82

Vỏ Inoue (LD) xe Future 2.75

62

Nhông nhỏ 13 răng

180

Ruột Inoue xe Future 2.75

230

Nhông nhỏ 14 răng

11

Vỏ Inoue (VN LD Nhật) 2.25

280

Sên cam (xe Dream)

12

Vỏ Inoue (VN LD Nhật) 2.50

70

Căm (ThaiLand)

68

Ruột Inoue (VN LD Nhật)

145

Căm Đài Loan

23

Vỏ Yokoyama (LD) 2.75 (xe Future)

185

Cốt đạp máy

70

Vỏ Yokoyama (LD) 2.25 gai thường

55

Mobine sường Đài Loan

45

Vỏ Yokoyama (LD) 250 6 lớp bố gai thường

200

Đĩa 40 răng Thái Lan (hiệu Mặt Trời)

27

Vỏ Yokoyama (LD) 2.50 có 6 lớp bố gai loại tốt

270

Bạc đạn 6000(đ/cặp)

33

Ruột Yokoyama

140

Bạc đạn 6201(đ/cặp)

92

Vỏ Yokoyama 2.75( 6 lớp bố,xe Wave)

205

Bạc đạn 6202(đ/cặp)

11,5

Ruột Yokoyama (xe Future)

220