GIÁ PHỤ TÙNG XE

Mặt hàng

Giá (1.000đ/cái)

Mặt hàng

Giá (1.000đ/cái)

Bougi 2 thì NGK

28

Bạc đạn 6203(đ/cặp)

54

Bougi 4 thì NGK

30

Bạc đạn 6204(đ/cặp)

62

Sên tải DID (9 ly)

133

Bạc đạn 6300(đ/cặp)

62

Sên tải DID thường 

116

Bạc đạn 6301(đ/cặp)

64

Niềng C50 Thái Lan (đ/cặp)

350

Bạc đạn 6304(đ/cặp)

75

Niềng SS50 Thái Lan (đ/cặp)

360

Vỏ Casumina xe future 2.75 6 lớp bố

160

Bình xăng con C50. loại 2 (LD)

166

Ruột Hóc Môn

38

Bình xăng con SS50 loại 2 (LD)

132

Ruột Đồng Nai Casumina (giấy xanh)

35

Bình xăng con xe 81 - 70cc TQ

95

Ruột Đồng Nai Casumina (hộp)

36

Bạc 50 cos 0 (bộ 3 cái) Nhật    

34

Ruột Đồng Nai xe Future 2.75

43

Bạc 65 cos 0  (đ/bộ)

30

Vỏ Đồng Nai (trắng) 2.25

102

Piston 50 cos 0 Nhật

27

Vỏ Đồng Nai (trắng) 2.50

114

Piston 65 cos 0

28

Vỏ Đồng Nai (trắng) 2.50. 6 lớp bố  

124

Bánh cam, bánh tăng

15

Vỏ Đồng Nai (cam) 2.25

118

Bóng đèn signal VN

1

Vỏ Đồng Nai (cam) 2.50

146

Bóng đèn lái VN

2

Vỏ Cheng Shin 2.25 (LD)

132

Bóng đèn trước VN

2

Vỏ Cheng Shin 2.50 (LD)

120

Bố embrayage Nhật (2 mặt)

33

Vỏ Cheng Shin 2.50 6 lớp bố (LD)

161

Bố embrayage Nhật (1 mặt)

34

Ruột Cheng Shin ngoại

44

Bình ắc qui Nhật 12v

200

Ruột Inoue TL

55

Bình ắc qui LD Đài Loan 6v

80

Vỏ Inoue ngọai 2.50

 

Bình ắc qui LD Đài Loan 12v

175

Vỏ Inoue (LD) xe Future 2.50

163

Nhông nhỏ 13 răng

25

Vỏ Inoue (LD) xe Future 2.75

200

Nhông nhỏ 14 răng

25

Ruột Inoue xe Future 2.75

58

Sên cam (xe Dream)

75

Vỏ Inoue (VN LD Nhật) 2.25

132

Căm (ThaiLand)

100

Vỏ Inoue (VN LD Nhật) 2.50

165

Căm Đài Loan

46

Ruột Inoue (VN LD Nhật)

50

Cốt đạp máy

32

Vỏ Yokoyama (LD) 2.75 (xe Future)

215

Mobine sường Đài Loan

34

Vỏ Yokoyama (LD) 250 gai thường

130

Đĩa 41 răng Thái Lan (hiệu Mặt Trời)

85

Vỏ Yokoyama (LD) 250 6 lớp bố gai thường

203

Bạc đạn 6000(đ/cặp)

48

Vỏ Yokoyama (LD) 2.50 có 6 lớp bố gai loại tốt

216

Bạc đạn 6201(đ/cặp)

56

Ruột Yokoyama

61

Bạc đạn 6202(đ/cặp)

50

Ruột Yokoyama (xe Future)