THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
550 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
525 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn giao 12/2008 |
" |
507,8 |
19,70 |
|
Cà phê Robusta London giao 11/2008 |
" |
|
-1.736,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
143,2 |
|
|
Cà phê Arabica Newyork 12/2008 |
Uscent/Lb |
122,75 |
|
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan giao 11/2008 |
THB/kg |
85,65 |
-1,10 |
|
Dầu thô Newyork giao 11/2008 |
USD/thùng |
97,05 |
1,65 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
113,30 |
-2,30 |
|
Karosene |
USD/thùng |
117,07 |
-1,34 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1190,91 |
-99,99 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,274 |
0,0015 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,285 |
0,0050 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
98,575 |
1,32 |
|
|
CHF/USD |
0,9449 |
0,0179 |
|
|
GBP/USD |
0,6556 |
0,0103 |
|
|
EUR/USD |
0,7668 |
0,0101 |
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
3401,86 |
37,22 |
|
- |
" |
6243,4 |
83,89 |
|
- |
" |
7990,75 |
62,27 |
|
- |
" |
13509,1 |
762,68 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20545,87 |
163,00 |
|
- |
" |
3141,84 |
6 |