|
CHỈ
SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
|
% |
|
NHOÙM HAØNG |
SO KỲ GỐC (2009) |
SO KỲ TRƯỚC |
SO CÙNG KỲ |
SO THÁNG |
|
A.Chỉ số giá tiêu dùng |
122.97 |
100.69 |
116.54 |
111.54 |
|
I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống |
135.71 |
100.79 |
123.98 |
116.28 |
|
Trong đó: 1- Lương thực |
133.25 |
100.86 |
121.32 |
107.56 |
|
2- Thực phẩm |
136.61 |
100.69 |
126.49 |
118.40 |
|
3- Ăn uống ngoài gia đình |
135.58 |
100.92 |
121.61 |
117.73 |
|
II. Đồ uống và thuốc lá |
117.69 |
100.94 |
111.42 |
106.51 |
|
III. May mặc, mũ nón, giầy dép |
113.30 |
100.10 |
112.52 |
106.58 |
|
IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD |
139.50 |
100.29 |
119.64 |
112.85 |
|
V. Thiết bị và đồ dùng gia đình |
109.31 |
100.94 |
109.18 |
105.47 |
|
VI. Thuốc và dịch vụ y tế |
101.01 |
100.02 |
108.19 |
105.58 |
|
VII. Giao thông |
134.31 |
100.73 |
121.76 |
120.80 |
|
VIII. Bưu chính viễn thông |
87.02 |
100.00 |
93.79 |
98.51 |
|
IX. Giáo dục |
98.80 |
100.41 |
106.50 |
100.68 |
|
X. Văn hoá, giải trí và du lịch |
117.70 |
101.56 |
111.84 |
106.28 |
|
XI. Hàng hoá và dịch vụ khác |
125.18 |
102.20 |
114.36 |
108.09 |
|
|
|
|
|
|
|
B.Chỉ số giá vàng |
194.76 |
100.45 |
135.40 |
105.07 |
|
C.Chỉ số giá đô la Mỹ |
116.56 |
99.43 |
108.51 |
96.94 |