|
CHỈ
SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
|
% |
|
NHÓM HÀNG |
SO KỲ GỐC (2009) |
SO KỲ TRƯỚC |
SO CÙNG KỲ |
SO THÁNG |
|
A.Chỉ số giá tiêu dùng |
124,28 |
101,07 |
117,89 |
112,73 |
|
I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống |
138,29 |
101,90 |
126,28 |
118,49 |
|
Trong đó: 1- Lương thực |
133,71 |
100,35 |
121,82 |
107,93 |
|
2- Thực phẩm |
139,23 |
101,92 |
128,77 |
120,67 |
|
3- Ăn uống ngoài gia đình |
139,15 |
102,63 |
124,78 |
120,83 |
|
II. Đồ uống và thuốc lá |
117,86 |
100,14 |
111,46 |
106,66 |
|
III. May mặc, mũ nón, giầy dép |
114,72 |
101,25 |
113,70 |
107,91 |
|
IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD |
139,85 |
100,25 |
120,47 |
113,14 |
|
V. Thiết bị và đồ dùng gia đình |
110,54 |
101,13 |
110,20 |
106,66 |
|
VI. Thuốc và dịch vụ y tế |
101,52 |
100,50 |
108,68 |
106,11 |
|
VII. Giao thông |
135,10 |
100,59 |
123,77 |
121,51 |
|
VIII. Bưu chính viễn thông |
86,93 |
99,90 |
93,84 |
98,40 |
|
IX. Giáo dục |
99,05 |
100,25 |
106,77 |
100,94 |
|
X. Văn hoá, giải trí và du lịch |
118,01 |
100,26 |
111,97 |
106,56 |
|
XI. Hàng hoá và dịch vụ khác |
126,08 |
100,72 |
114,95 |
108,87 |
|
|
|
|
|
|
|
B.Chỉ số giá vàng |
196,41 |
100,85 |
134,10 |
105,96 |
|
C.Chỉ số giá đô la Mỹ |
116,52 |
99,97 |
108,01 |
96,9 |