CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH
THÁNG 10 NĂM 2011

%

NHÓM HÀNG

SO KỲ GỐC (NĂM 2009)

SO KỲ TRƯỚC

SO CÙNG THÁNG NĂM TRƯỚC

SO THÁNG 12 NĂM TRƯỚC

Thành thị

Nông thôn

Chung

Thành thị

Nông thôn

Chung

Thành thị

Nông thôn

Chung

Thành thị

Nông thôn

Chung

A.Chỉ số giá tiêu dùng

126.32

12,7,52

126.45

100.19

100.10

100.18

118.34

120.28

118.55

114.46

116.52

114.69

I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

140.94

141.70

141.03

100.1

99.80

100.06

126.55

131.43

127.11

120.33

124.74

120.84

   Trong đó:  1- Lương thực

139.35

143.74

139.98

101.32

103.73

101.66

125.37

129.76

125.99

112.33

116.94

112.99

                    2- Thực phẩm

139.47

134.30

138.73

99.26

98.38

99.14

125.84

129.60

126.35

119.65

124.00

120.24

                   3- Ăn uống ngoài gia đình

143.73

163.18

145.06

100.71

100.12

100.67

128.09

138.16

128.80

125.25

135.10

125.96

II. Đồ uống và thuốc lá

118.64

124.05

119.33

100.2

100.02

100.18

110.84

111.81

110.96

107.85

108.93

107.99

III. May mặc, mũ nón, giầy dép

116.78

117.57

116.89

100.18

100.23

100.19

115.91

109.27

114.99

110.34

107.46

109.95

IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD

141.53

131.86

140.45

99.14

99.71

99.20

118.96

114.60

118.48

114.01

110.45

113.62

V. Thiết bị và đồ dùng gia đình

112.44

121.00

113.37

101.61

100.94

101.53

111.31

114.84

111.71

109.17

111.05

109.39

VI. Thuốc và dịch vụ y tế

104.50

92.16

102.81

101.3

99.78

101.11

109.29

109.11

109.27

107.37

108.16

107.46

VII. Giao thông

134.84

133.09

134.65

99.71

100.02

99.73

121.70

120.74

121.59

121.22

120.27

121.11

VIII. Bưu chính viễn thông

86.37

86.78

86.39

99.58

100.00

99.60

97.88

97.33

97.85

97.77

98.28

97.79

IX. Giáo dục

106.98

105.08

106.80

102.08

102.96

102.16

109.03

108.93

109.01

108.83

108.93

108.84

X. Văn hoá, giải trí và du lịch

120.85

115.19

120.38

100.48

100.00

100.43

112.21

110.96

112.11

108.66

109.15

108.70

XI. Hàng hoá và dịch vụ khác

130.26

138.31

131.15

99.87

100.66

99.97

116.78

119.50

117.10

112.68

117.70

113.25

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

B.Chỉ số giá vàng

234.06

 

234.06

98.56

 

98.56

144.32

 

144.31

126.27

 

126.27

C.Chỉ số giá đô la Mỹ

120.32

 

120.32

101.56

 

101.56

108.17

 

108.17

100.07

 

100.07