|
CHỈ
SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
|
% |
|
NHÓM HÀNG |
SO KỲ GỐC (NĂM 2009) |
SO KỲ TRƯỚC |
SO CÙNG THÁNG NĂM TRƯỚC |
SO THÁNG 12 NĂM TRƯỚC |
||||||||
|
Thành thị |
Nông thôn |
Chung |
Thành thị |
Nông thôn |
Chung |
Thành thị |
Nông thôn |
Chung |
Thành thị |
Nông thôn |
Chung |
|
|
A.Chỉ số giá tiêu dùng |
126.32 |
12,7,52 |
126.45 |
100.19 |
100.10 |
100.18 |
118.34 |
120.28 |
118.55 |
114.46 |
116.52 |
114.69 |
|
I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống |
140.94 |
141.70 |
141.03 |
100.1 |
99.80 |
100.06 |
126.55 |
131.43 |
127.11 |
120.33 |
124.74 |
120.84 |
|
Trong đó: 1- Lương thực |
139.35 |
143.74 |
139.98 |
101.32 |
103.73 |
101.66 |
125.37 |
129.76 |
125.99 |
112.33 |
116.94 |
112.99 |
|
2- Thực phẩm |
139.47 |
134.30 |
138.73 |
99.26 |
98.38 |
99.14 |
125.84 |
129.60 |
126.35 |
119.65 |
124.00 |
120.24 |
|
3- Ăn uống ngoài gia đình |
143.73 |
163.18 |
145.06 |
100.71 |
100.12 |
100.67 |
128.09 |
138.16 |
128.80 |
125.25 |
135.10 |
125.96 |
|
II. Đồ uống và thuốc lá |
118.64 |
124.05 |
119.33 |
100.2 |
100.02 |
100.18 |
110.84 |
111.81 |
110.96 |
107.85 |
108.93 |
107.99 |
|
III. May mặc, mũ nón, giầy dép |
116.78 |
117.57 |
116.89 |
100.18 |
100.23 |
100.19 |
115.91 |
109.27 |
114.99 |
110.34 |
107.46 |
109.95 |
|
IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD |
141.53 |
131.86 |
140.45 |
99.14 |
99.71 |
99.20 |
118.96 |
114.60 |
118.48 |
114.01 |
110.45 |
113.62 |
|
V. Thiết bị và đồ dùng gia đình |
112.44 |
121.00 |
113.37 |
101.61 |
100.94 |
101.53 |
111.31 |
114.84 |
111.71 |
109.17 |
111.05 |
109.39 |
|
VI. Thuốc và dịch vụ y tế |
104.50 |
92.16 |
102.81 |
101.3 |
99.78 |
101.11 |
109.29 |
109.11 |
109.27 |
107.37 |
108.16 |
107.46 |
|
VII. Giao thông |
134.84 |
133.09 |
134.65 |
99.71 |
100.02 |
99.73 |
121.70 |
120.74 |
121.59 |
121.22 |
120.27 |
121.11 |
|
VIII. Bưu chính viễn thông |
86.37 |
86.78 |
86.39 |
99.58 |
100.00 |
99.60 |
97.88 |
97.33 |
97.85 |
97.77 |
98.28 |
97.79 |
|
IX. Giáo dục |
106.98 |
105.08 |
106.80 |
102.08 |
102.96 |
102.16 |
109.03 |
108.93 |
109.01 |
108.83 |
108.93 |
108.84 |
|
X. Văn hoá, giải trí và du lịch |
120.85 |
115.19 |
120.38 |
100.48 |
100.00 |
100.43 |
112.21 |
110.96 |
112.11 |
108.66 |
109.15 |
108.70 |
|
XI. Hàng hoá và dịch vụ khác |
130.26 |
138.31 |
131.15 |
99.87 |
100.66 |
99.97 |
116.78 |
119.50 |
117.10 |
112.68 |
117.70 |
113.25 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B.Chỉ số giá vàng |
234.06 |
|
234.06 |
98.56 |
|
98.56 |
144.32 |
|
144.31 |
126.27 |
|
126.27 |
|
C.Chỉ số giá đô la Mỹ |
120.32 |
|
120.32 |
101.56 |
|
101.56 |
108.17 |
|
108.17 |
100.07 |
|
100.07 |