|
CHỈ
SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
|
% |
|
NHOÙM HAØNG |
SO KỲ GỐC (2009) |
SO KỲ TRƯỚC |
SO CÙNG KỲ |
SO THÁNG |
|
A.Chỉ số giá tiêu dùng |
111.36 |
101.01 |
109.29 |
101.01 |
|
I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống |
118.29 |
101.35 |
112.87 |
101.35 |
|
Trong đó: 1- Lương thực |
125.26 |
101.11 |
115.22 |
101.11 |
|
2- Thực phẩm |
116.67 |
101.12 |
113.99 |
101.12 |
|
3- Ăn uống ngoài gia đình |
117.29 |
101.85 |
110.05 |
101.85 |
|
II. Đồ uống và thuốc lá |
111.67 |
101.06 |
108.32 |
101.06 |
|
III. May mặc, mũ nón, giầy dép |
107.30 |
100.93 |
109.57 |
100.93 |
|
IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD |
126.34 |
102.21 |
117.16 |
102.21 |
|
V. Thiết bị và đồ dùng gia đình |
103.96 |
100.31 |
105.55 |
100.31 |
|
VI. Thuốc và dịch vụ y tế |
95.77 |
100.10 |
103.91 |
100.10 |
|
VII. Giao thông |
112.09 |
100.82 |
104.10 |
100.82 |
|
VIII. Bưu chính viễn thông |
88.34 |
100.00 |
94.12 |
100.00 |
|
IX. Giáo dục |
98.13 |
100.00 |
106.52 |
100.00 |
|
X. Văn hoá, giải trí và du lịch |
110.74 |
99.99 |
110.94 |
99.99 |
|
XI. Hàng hoá và dịch vụ khác |
116.78 |
100.84 |
112.12 |
100.84 |
|
|
|
|
|
|
|
B.Chỉ số giá vàng |
185.31 |
99.97 |
133.61 |
99.97 |
|
C.Chỉ số giá đô la Mỹ |
119.30 |
99.22 |
108.62 |
99.22 |