|
CHỈ
SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
|
% |
|
NHÓM HÀNG |
SO KỲ GỐC (2009) |
SO KỲ TRƯỚC |
SO
CÙNG KỲ |
SO
THÁNG |
|
A.Chỉ số giá tiêu dùng |
113.15 |
101.61 |
109.22 |
102.63 |
|
I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống |
121.22 |
102.48 |
112.67 |
103.86 |
|
Trong đó: 1- Lương thực |
126.36 |
100.88 |
110.84 |
101.99 |
|
2- Thực phẩm |
120.56 |
103.33 |
114.73 |
104.49 |
|
3- Ăn uống ngoài gia đình |
119.67 |
102.03 |
110.56 |
103.92 |
|
II. Đồ uống và thuốc lá |
115.52 |
103.45 |
109.80 |
104.54 |
|
III. May mặc, mũ nón, giầy dép |
109.16 |
101.73 |
109.80 |
102.68 |
|
IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD |
126.52 |
100.14 |
114.91 |
102.35 |
|
V. Thiết bị và đồ dùng gia đình |
104.61 |
100.63 |
105.97 |
100.94 |
|
VI. Thuốc và dịch vụ y tế |
95.85 |
100.08 |
103.78 |
100.19 |
|
VII. Giao thông |
113.87 |
101.59 |
104.32 |
102.42 |
|
VIII. Bưu chính viễn thông |
88.35 |
100.01 |
95.37 |
100.01 |
|
IX. Giáo dục |
98.22 |
100.09 |
106.58 |
100.09 |
|
X. Văn hoá, giải trí và du lịch |
113.60 |
102.58 |
110.50 |
102.57 |
|
XI. Hàng hoá và dịch vụ khác |
119.59 |
102.41 |
112.31 |
103.26 |
|
|
|
|
|
|
|
B.Chỉ số giá vàng |
184.12 |
99.36 |
135.38 |
99.33 |
|
C.Chỉ số giá đô la Mỹ |
119.81 |
100.43 |
109.40 |
99.64 |