|
CHỈ
SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
|
% |
|
NHÓM HÀNG |
SO KỲ GỐC (2009) | SO KỲ TRƯỚC |
SO CÙNG KỲ NĂM TRƯỚC |
SO THÁNG 12/2009 |
|
A.Chỉ số giá tiêu dùng |
115.64 | 102.20 | 110.76 | 104.89 |
|
I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống |
124.10 | 102.38 | 114.20 | 106.33 |
|
Trong đó: 1- Lương thực |
127.90 | 101.22 | 113.59 | 103.24 |
|
2- Thực phẩm |
122.55 | 101.65 | 114.77 | 106.21 |
|
3- Ăn uống ngoài gia đình |
124.56 | 104.09 | 113.66 | 108.16 |
|
II. Đồ uống và thuốc lá |
116.00 | 100.42 | 109.93 | 104.98 |
|
III. May mặc, mũ nón, giầy dép |
110.07 | 100.83 | 110.16 | 103.54 |
|
IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD |
129.83 | 102.62 | 116.45 | 105.03 |
|
V. Thiết bị và đồ dùng gia đình |
105.75 | 101.09 | 106.82 | 102.04 |
|
VI. Thuốc và dịch vụ y tế |
96.44 | 100.62 | 103.86 | 100.80 |
|
VII. Giao thông |
122.67 | 107.73 | 110.74 | 110.33 |
|
VIII. Bưu chính viễn thông |
88.40 | 100.06 | 95.68 | 100.07 |
|
IX. Giáo dục |
98.32 | 100.10 | 106.21 | 100.19 |
|
X. Văn hoá, giải trí và du lịch |
113.99 | 100.34 | 110.73 | 102.93 |
|
XI. Hàng hoá và dịch vụ khác |
121.26 | 101.40 | 112.98 | 104.71 |
|
B.Chỉ số giá vàng |
193.74 | 105.22 | 140.90 | 104.52 |
|
C.Chỉ số giá đô la Mỹ |
123.49 | 103.07 | 112.53 | 102.70 |