|
CHỈ
SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
|
% |
|
NHÓM HÀNG |
SO KỲ GỐC (2009) |
SO KỲ TRƯỚC |
SO CÙNG KỲ |
SO THÁNG |
|
A.Chỉ số giá tiêu dùng |
119.29 |
103.16 |
113.99 |
108.20 |
|
I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống |
129.76 |
104.56 |
119.72 |
111.18 |
|
Trong đó: 1- Lương thực |
129.47 |
101.23 |
117.39 |
104.50 |
|
2- Thực phẩm |
130.13 |
106.19 |
122.15 |
112.78 |
|
3- Ăn uống ngoài gia đình |
129.35 |
103.85 |
117.30 |
112.32 |
|
II. Đồ uống và thuốc lá |
116.30 |
100.26 |
110.06 |
105.25 |
|
III. May mặc, mũ nón, giầy dép |
111.44 |
101.24 |
111.11 |
104.83 |
|
IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD |
135.18 |
104.12 |
118.92 |
109.36 |
|
V. Thiết bị và đồ dùng gia đình |
107.33 |
101.49 |
107.88 |
103.56 |
|
VI. Thuốc và dịch vụ y tế |
96.87 |
100.45 |
103.94 |
101.25 |
|
VII. Giao thông |
129.75 |
105.77 |
117.07 |
116.70 |
|
VIII. Bưu chính viễn thông |
88.54 |
100.16 |
95.84 |
100.23 |
|
IX. Giáo dục |
98.37 |
100.05 |
106.20 |
100.24 |
|
X. Văn hoá, giải trí và du lịch |
115.57 |
101.39 |
111.53 |
104.35 |
|
XI. Hàng hoá và dịch vụ khác |
121.79 |
100.44 |
113.28 |
105.16 |
|
|
|
|
|
|
|
B.Chỉ số giá vàng |
190.89 |
98.53 |
139.99 |
102.98 |
|
C.Chỉ số giá đô la Mỹ |
120.43 |
97.52 |
110.81 |
100.16 |