|
CHỈ
SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
|
% |
|
NHÓM HÀNG |
SO KỲ GỐC (2009) |
SO KỲ TRƯỚC |
SO CÙNG KỲ |
SO THÁNG |
|
A.Chỉ số giá tiêu dùng |
122.13 |
102.38 |
116.15 |
110.78 |
|
I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống |
134.65 |
103.77 |
123.71 |
115.37 |
|
Trong đó: 1- Lương thực |
132.12 |
102.05 |
120.26 |
106.64 |
|
2- Thực phẩm |
135.68 |
104.26 |
126.50 |
117.59 |
|
3- Ăn uống ngoài gia đình |
134.34 |
103.86 |
121.31 |
116.66 |
|
II. Đồ uống và thuốc lá |
116.59 |
100.25 |
110.48 |
105.51 |
|
III. May mặc, mũ nón, giầy dép |
113.19 |
101.57 |
112.50 |
106.47 |
|
IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD |
139.10 |
102.90 |
120.33 |
112.53 |
|
V. Thiết bị và đồ dùng gia đình |
108.29 |
100.89 |
108.32 |
104.49 |
|
VI. Thuốc và dịch vụ y tế |
100.99 |
104.25 |
108.34 |
105.56 |
|
VII. Giao thông |
133.34 |
102.77 |
120.13 |
119.93 |
|
VIII. Bưu chính viễn thông |
87.02 |
98.28 |
94.19 |
98.51 |
|
IX. Giáo dục |
98.40 |
100.03 |
106.23 |
100.28 |
|
X. Văn hoá, giải trí và du lịch |
115.89 |
100.28 |
111.14 |
104.64 |
|
XI. Hàng hoá và dịch vụ khác |
122.48 |
100.57 |
112.52 |
105.76 |
|
|
|
|
|
|
|
B.Chỉ số giá vàng |
193.88 |
101.57 |
139.49 |
104.59 |
|
C.Chỉ số giá đô la Mỹ |
117.23 |
97.34 |
109.03 |
97.50 |